Nghe Menu Nghe nội dung
Go Top

Học tiếng Hàn

Bay cao ước mơ (2) 자신 있어요

2016-04-18

자신 있어요 (Em tự tin chứ)
[Dà-si-ni-ịt-sờ-yồ]

Được dùng để khẳng định bản thân có niềm tin vào chính mình rằng chắc chắn làm được điều gì đó
자신 sự tự tin
있어요 = 있다 có + đuôi câu kính trọng thân mật –아요/어요
* 자신(이) 있다 có sự tự tin = tự tin

* Cách thể hiện bản thân tự tin ở các mức độ kính ngữ
Dạng kính trọng 자신(이) 있습니다.
Dạng kính trọng thân mật자신(이) 있어요.
Dạng thân mật자신(이) 있어.


* Ứng dụng cách diễn đạt “Tôi tự tin” trong tình huống cụ thể
Cấp trên hỏi rằng có chắc chắn với bản kế hoạch đã đề ra không→ 네, 자신 있습니다.
Vâng, tôi rất tự tin.
Nói chuyện về kỳ thi đại học, bạn tỏ ra tự tin sẽ đỗ→ 난 자신 있어.
Mình tự tin là đỗ.


* Diễn đạt “làm gì một cách tự tin”
자신있게 một cách tự tin + động từ
Hãy nói một cách tự tin.자신있게 + 말해 hãy nói → 자신 있게 말해.
Hãy làm một cách tự tin.자신있게 + 해 hãy làm → 자신 있게 해.


* Diễn đạt “không tự tin”
자신 없다 Không tự tin = 자신 sự tự tin + 없다 không có
Cô giáo nghĩ rằng Hye-mi mất tự tin→ 자신 없어?
Em không tự tin ư?
Thấy một người khác quá run và lo lắng trước khi đi phỏng vấn → 왜 이렇게 자신 없어요?
Sao anh/chị lại mất tự tin thế này?
Bản thân thấy run và căng thẳng khi bày tỏ tình cảm với người mình thích→ 자신 없어요.
Tôi không tự tin lắm


* Một số từ vựng liên quan đến sự tự tin
Tiếng Hàn
Ý nghĩa
Ý nghĩaLòng tự tin
자신감이 있다 Tự tin (đặc điểm tính cách)
자신감이 없다 Không tự tin, tự ti
자존감Lòng tự tôn
자존심자존심
자만심Lòng tự mãn


Bay cao ước mơ (2) 자신 있어요

Lựa chọn của ban biên tập