KBS World Radio

Part2. Đến Hàn Quốc > Bài 17. Du lịch - Phần I

Từ vựng và cách diễn đạt
  • [bun]phút
  • 간격 [gan-gyeok]khoảng cách
  • 삼십분 간격으로 [samsippun gan-gyeogeuro]với khoảng cách giữa chuyến trước và chuyến sau là 30 phút/cứ 30 phút 1 chuyến
  • [bam]buổi tối
  • [yeol]10
  • [si]giờ
  • ~까지 [~kkaji]đến
  • 있어요 [isseoyo]có / ở
  • [myeot]mấy / bao nhiêu
  • [si]giờ
  • ~부터 [~buteo]từ
  • 몇 시부터 [myeotssibuteo]từ mấy giờ
  • 있어요? [ isseoyo?]có / ở
  • ~까지 [~kkaji]đến
  • 몇 시까지 [myeotssikkaji]đến mấy giờ
  • 몇 시까지 있어요? [Myeotssikkaji isseoyo?]Xe buýt có đến mấy giờ?
  • 몇 시부터 몇 시까지 있어요? [Myeotssibuteo myeotssikkaji isseoyo?]Xe buýt có từ mấy giờ đến mấy giờ?
  • 호텔 [hotel]khách sạn
  • [ap]trước
  • ~에서 [~eseo]
  • 호텔 앞에서 [hotel apeseo]ở trước khách sạn
  • 출발해요 [chulbalhaeyo]khởi hành
  • [jip]nhà
  • 회사 [hoesa]công ty
  • 집/회사 앞에서 출발해요. [Hoesa apeseo chulbalhaeyo]Xe buýt khởi hành ở trước nhà / công ty.
  • 버스 [beoseu]xe buýt
  • ~는 [~neun]yếu tố thể hiện chủ ngữ hoặc chủ đề trong câu
  • 어디 [eodi]đâu
  • ~서 [~seo]ở / từ
  • 어디서 [eodiseo]ở đâu / từ đâu
  • 출발해요? [chulbalhaeyo?]xuất phát / khởi hành
  • 주간 [jugan]ban ngày
  • [pal]8 / 천
  • 팔천 원 [palcheon won]8.000 won
  • 주간은 팔천 원 [Juganeun palcheon won]ban ngày là 8.000 won
  • 야간 [yagan]ban đêm
  • [man]10
  • 오천 [o cheon]5
  • 만 오천 원 [man-o-cheon won]15,000 won
  • ~이에요 [~ieyo]
  • 야간은 만 오천 원이에요. [yaganeun man-o-cheon wonieyo]Ban đêm là 15.000 won.
  • 요금 [yogeum]phí / giá / tiền
  • ~은 [~eun]yếu tố thể hiện chủ ngữ hoặc chủ đề trong câu
  • 얼마예요? [eolmayeyo?]bao nhiêu tiền?
  • 가격 [gagyeok]giá
  • 가격은 얼마예요? [Gagyeogeun eolmayeyo?]Giá bao nhiêu tiền?
  • 시내 [sinae]trong thành phố
  • 주요 [juyo]chủ yếu / tiêu biểu
  • 관광지 [gwan-gwangji]địa điểm du lịch
  • ~를 [~reul]yếu tố làm bổ ngữ
  • 모두 [modu]tất cả
  • 시내 주요 관광지를 모두 [Sinae juyo gwan-gwangjireul modu]tất cả các địa điểm du lịch chủ yếu trong thành phố
  • 가요 [gayo]đi
  • [san]núi
  • [nam]phía nam
  • 남산 [Namsan]núi Nam / 1 núi nằm ở phía nam
  • [gung]cung điện
  • 경복궁 [Gyeongbokgung]cung điện Gyeongbok (Cảnh Phúc)
  • ~과 [~gwa]
  • 남산과 경복궁 [Namsan-gwa Gyeongbokgung]Núi Nam và Cung điện Gyeongbok
  • 어디 [eodi]đâu / địa điểm nào
  • 어디 어디 [eodi eodi]đâu đâu / những đâu / những địa điểm
  • 가죠 [gajyo?]có đi không?
  • 누구 누구 [nugu nugu]ai ai / những ai
  • 누구 누구 가죠? [Nugu nugu gajyo?]Có những ai đi?
  • 서울 시티 투어 버스 [Seoul siti tu-eo beoseu]xe buýt du lịch trong thành phố Seoul
  • 서울 [Seoul]thủ đô Hàn Quốc ‘Seoul(Xơ-un)’
  • 시티 [siti]đô thị
  • 투어 [tu-eo]du lịch
  • 버스 [beoseu]xe buýt
  • 이용해 보세요 [iyong-hae boseyo]hãy dùng thử xem
  • 시내 [sinae]trong thành phố / nội thành
  • 관광 [gwan-gwang]du lịch / tham quan
  • 하고 싶은데요 [hago sipeundeyo]muốn làm
  • 여행 [yeohaeng]du lịch
  • 구경 [gu-gyeong]tham quan
  • 여행을 하고 싶은데요. [Yeohaeng-eul hago sipeundeyo]Tôi muốn đi du lịch.
  • 구경을 하고 싶은데요. [Gu-gyeong-eul hago sipeundeyo]Tôi muốn đi tham quan.
  • 아침 8시부터 30분 간격으로 밤 10시까지 있어요.

    [Achim yeodeolssibuteo samsippun gan-gyeogeuro bam yeolssikkaji isseoyo]

    Cứ 30 phút có 1 chuyến, từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.

  • listen
  • 몇 시부터 있어요?

    [Myeotssibuteo isseoyo?]

    Xe buýt du lịch có từ mấy giờ?

  • listen
  • 호텔 앞에서 출발해요.

    [Hotel apeseo chulbalhaeyo]

    Xe buýt khởi hành ở trước cửa khách sạn.

  • listen
  • 버스는 어디서 출발해요?

    [Beoseu-neun eodiseo chulbalhaeyo?]

    Xe buýt khởi hành ở đâu?

  • listen
  • 주간은 팔천 원 야간은 만 오천 원이에요.

    [Juganeun palcheon won yaganeun man-o-cheon wonieyo]

    Ban ngày là 8,000 won, ban đêm là 15,000 won.

  • listen
  • 요금은 얼마예요?

    [Yogeumeun eolmayeyo?]

    Hết là bao nhiêu tiền ạ?

  • listen
  • 남산과 경복궁...시내 주요 관광지를 모두 가요.

    [Namsan-gwa Gyeongbokgung...Sinae juyo gwan-gwangjireul modu gayo]

    Núi Nam và Cung điện Gyeongbok..Xe buýt đi tất cả các địa điểm du lịch chủ yếu trong thành phố.

  • listen
  • 어디 어디를 가죠?

    [Eodi eodireul gajyo?]

    Xe buýt du lịch đi những đâu?

  • listen
  • 서울 시티 투어 버스를 이용해 보세요.

    [Seoul siti tu-eo beoseu-reul iyong-hae boseyo]

    Anh/chị thử đi du lịch bằng xe buýt du lịch trong thành phố Seoul.

  • listen
  • 시내 관광을 하고 싶은데요.

    [Sinae-gwan-gwang-eul hago sipeundeyo]

    Tôi muốn đi du lịch trong thành phố.

  • listen