KBS World Radio

Part2. Đến Hàn Quốc > Bài 15. Đi mua sắm - Phần 2 - Tại Phường Insa

Từ vựng và cách diễn đạt
  • 어때요? [eottaeyo?]thế náo?
  • 쌀국수 / 퍼 [ssalgukssu] / [peo]phở
  • 쌀국수 (퍼) 어때요? [Ssalgukssu (Peo) eottaeyo?]Ăn phở nhé?
  • 좋아요 [Jo-ayo]Cũng được.
  • 한복 [Hanbok]trang phục truyền thống của Hàn Quốc
  • 인삼[insam]nhân sâm
  • 사고 싶어요 [sago sipeoyo]muốn mua
  • 한복 사고 싶어요. [Hanbok sago sipeoyo]Tôi muốn mua Hanbok.
  • 한국 인삼을 사고 싶어요. [Hanguk insameul sago sipeoyo]Tôi muốn mua nhân sâm Hàn Quốc.
  • 아주 [aju]rất / lắm
  • 유명한 [yumyeong-han]nổi tiếng
  • 한국화 [hangukhwa]Hàn Quốc họa / dòng tranh truyền thống Hàn Quốc
  • ~예요 [~yeyo]
  • 한국화예요 [hangukhwayeyo]Là tranh Hàn Quốc họa / Là dòng tranh truyền thống Hàn Quốc
  • [baek]100
  • [nyeon]năm
  • 백 년 [baengnyeon]100 năm
  • 넘은 거예요 [neomeun geoyeyo]đã qua rồi
  • 십 년 [simnyeon]10 năm
  • 십 년도 넘은 거예요. [Simnyeon neomeun geoyeyo]Đã qua hơn 10 năm rồi/Áo này mua hơn 10 năm rồi.
  • 저 벽에 [jeo byeoge]trên tường đằng kia
  • 걸린 [geollin]đang treo
  • 그림 [geurim]bức tranh
  • 얼마나 오래 [eolmana orae]bao lâu
  • 얼마나 오래 된 거예요? [eolmana orae doen geoyeyo?]được bao nhiêu năm rồi?
  • 저기 [jeogi]đằng kia
  • 있는 [inneun]có / ở
  • 저기 있는 [jeogi inneun]ở đằng kia
  • [kkot]hoa
  • [byeong]bình
  • 꽃병 [kkotppyeong]bình hoa
  • 얼마예요? [eolmayeyo?]giá bao nhiêu?
  • 어떤 [etteon]nào
  • 종류 [jongnyu]loại
  • 찾으시는데요? [chajeusineundeyo?]có tìm không ạ?
  • 찾으세요? [chajeuseyo?]có tìm không ạ?
  • 어떤 종류를 찾으세요? [Etteon jongnyureul chajeuseyo?]Anh tìm loại nào ạ?
  • 청자 [cheongja]đồ gốm màu ngọc bích
  • 백자 [baekja]đồ gốm trắng
  • 없나요? [eomnayo?]không có ạ?
  • [i]này
  • 백자 [baekja]đồ gốm trắng
  • 어때요? [eottaeyo?]thế nào?
  • 하롱베이 [Halong baei]Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)
  • 하롱베이 어때요? [Halong baei eottaeyo?]Vịnh Hạ Long thế nào?
  • 한국 [Han-guk]Hàn Quốc
  • 도자기 [dojagi]đồ gốm sứ
  • 하나 [hana]một / một cái
  • 사고 싶어요 [sago sipeoyo]muốn mua
  • 베트남 도자기를 하나 사고 싶어요. [Beteunam dojagireul hana sago sipeoyo]Tôi muốn mua đồ gốm Việt Nam.
  • [ne]vâng (câu trả lời khẳng định)
  • 무얼 [mueol]gì / cái gì
  • 찾으세요? [chajeuseyo?]có tìm không?
  • 누구 [nugu]ai / người nào
  • 누구 찾으세요? [Nugu chajeuseyo?]Anh đang tìm ai?
  • 어디 [eodi]chỗ nào / đâu
  • 어디 찾으세요? [Eodi chajeuseyo?]Anh đang tìm đâu?
  • 인사동 [Insadong]phường Insa
  • 여기 [yeogi]đây
  • 골동품 [golttongpum]đồ cổ
  • 가게 [gage]cửa hàng
  • ~지요? [~jiyo?]là (được dùng khi hỏi)
  • 아주 유명한 한국화예요.

    [Aju yumyeong-han hangukhwayeyo]

    Đó là một bức họa Hàn Quốc rất nổi tiếng.

  • listen
  • 백 년도 넘은 거예요.

    [Baengnyeondo neomeun geoyeyo]

    Bức tranh đó hơn 100 năm rồi.

  • listen
  • 저 벽에 걸린 그림은 얼마나 오래 된 거예요?

    [Jeo byeoge geollin geurimeun eolmana orae doen geoyeyo?]

    Bức tranh treo trên tường đằng kia được bao nhiêu năm rồi ạ?

  • listen
  • 저기 있는 꽃병은 얼마예요?

    [Jeogi inneun kkotppyeong-eun eolmayeyo?]

    Chiếc bình hoa ở đằng kia giá bao nhiêu?

  • listen
  • 이십 만원이에요.

    [Isimman-wonieyo]

    200,000 won ạ.

  • listen
  • 여기 많이 있어요.

    [Yeogi mani isseoyo]

    Chúng tôi có rất nhiều loại.

  • listen
  • 어떤 종류를 찾으시는데요?

    [Etteon jongnyureul chajeusineundeyo?]

    Anh tìm loại nào ạ?

  • listen
  • 청자는 없나요?

    [Cheongjaneun eomnayo?]

    Không có đồ gốm màu ngọc bích ạ? / Có đồ gốm màu ngọc bích không ạ?

  • listen
  • 이 백자는 어때요?

    [I baekjaneun eottaeyo?]

    Anh thấy đồ gốm sứ trắng này thế nào?

  • listen
  • 한국 도자기를 하나 사고 싶어요.

    [Han-guk dojagireul hana sago sipeoyo]

    Tôi muốn mua đồ gốm Hàn Quốc.

  • listen
  • 네, 무얼 찾으세요?

    [Ne, Mueol chajeuseyo?]

    Vâng, Anh đang tìm gì ạ? / Anh cần mua gì ạ?

  • listen
  • 여기가 골동품 가게지요?

    [Yeogiga golttongpum gagejiyo?]

    Đây có phải là cửa hàng đồ cổ, không ạ?

  • listen